ngoe ngoé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mô tả tiếng kêu của con nhái: Từ tượng thanh dùng để diễn tả âm thanh phát ra từ con nhái, thường là tiếng kêu nhỏ, lặp đi lặp lại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Trong đêm yên tĩnh, chỉ nghe thấy tiếng nhái kêu ngoe ngoé ngoài đồng. (Trong đêm yên tĩnh, chỉ nghe thấy tiếng nhái kêu ngoe ngoé ngoài đồng.)
- Tiếng kêu ngoe ngoé của đàn nhái non vang lên sau cơn mưa. (Tiếng kêu ngoe ngoé của đàn nhái non vang lên sau cơn mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để gợi tả không gian tĩnh lặng, hoang vắng: "ngoe ngoé" thường xuất hiện trong các miêu tả để tạo không gian yên tĩnh, thường là ở nông thôn, đồng ruộng về đêm.
- Cánh đồng vắng lặng, tiếng nhái kêu ngoe ngoé càng làm tăng thêm vẻ tĩnh mịch. (Cánh đồng vắng lặng, tiếng nhái kêu ngoe ngoé càng làm tăng thêm vẻ tĩnh mịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Ngoeo ngoẹo (tính từ): Mô tả dáng điệu, hình thù uốn cong, không thẳng. (Lưu ý: Đây là một từ tượng hình khác, có âm gần giống nhưng nghĩa hoàn toàn khác với "ngoe ngoé").
- Con đường nhỏ ngoeo ngoẹo men theo sườn núi. (Con đường nhỏ ngoeo ngoẹo men theo sườn núi.)
Từ đồng nghĩa
- Ộp ộp: Từ tượng thanh mô tả tiếng kêu của con ếch, thường to và trầm hơn tiếng "ngoe ngoé".
- Ênh ếch: Từ tượng thanh mô tả tiếng kêu của ếch nhái nói chung.
Lưu ý về cách dùng
- "Ngoe ngoé" là từ tượng thanh thuần Việt: Từ này chủ yếu dùng trong văn miêu tả, thơ ca hoặc lời ăn tiếng nói dân gian để mô phỏng âm thanh một cách sinh động.
- Phạm vi sử dụng hẹp: Từ này gần như chỉ dùng để mô tả cụ thể tiếng kêu của con nhái, ít khi được dùng với nghĩa bóng hay trong các ngữ cảnh khác.
- Tiếng nhái kêu.